chức vị
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị trí, địa vị trong một tổ chức, hệ thống chính quyền hoặc xã hội: "Chức vị" chỉ vị trí chính thức được bổ nhiệm, bầu cử hoặc công nhận, đi kèm với quyền hạn và trách nhiệm nhất định.
- Thứ bậc, địa vị xã hội: "Chức vị" cũng có thể ám chỉ địa vị, thứ bậc của một người trong cộng đồng hoặc xã hội, thường gắn với sự tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy giữ một chức vị quan trọng trong chính phủ. (Ông ấy nắm giữ một vị trí quan trọng trong chính phủ.)
- Dù ở chức vị nào cũng phải làm tròn nhiệm vụ. (Dù ở địa vị nào cũng phải hoàn thành nhiệm vụ.)
- Chức vị của anh ấy trong công ty đã được thăng tiến. (Vị trí của anh ấy trong công ty đã được thăng tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chức vị cao": chỉ vị trí có quyền lực, ảnh hưởng lớn trong một hệ thống.
- Người đó đang giữ một chức vị cao trong quân đội. (Người đó đang nắm giữ một vị trí cao trong quân đội.)
"Chức vị béo bở" (thường dùng với sắc thái tiêu cực): chỉ chức vụ mang lại nhiều lợi ích vật chất, quyền lợi cá nhân.
- Hắn ta chỉ mưu cầu những chức vị béo bở. (Hắn ta chỉ tìm kiếm những chức vụ mang lại nhiều lợi lộc.)
Biến thể và từ gần giống
Chức vụ (danh từ): thường dùng thay thế cho "chức vị", nhấn mạnh hơn đến nhiệm vụ, công việc cụ thể đi kèm vị trí.
- Chức vụ của cô ấy là trưởng phòng nhân sự. (Vị trí công việc của cô ấy là trưởng phòng nhân sự.)
Địa vị (danh từ): nhấn mạnh đến vị thế, thứ bậc trong xã hội, có thể không gắn với một vị trí chính thức cụ thể.
- Ông ấy có địa vị cao trong giới học thuật. (Ông ấy có vị thế cao trong giới học thuật.)
Vị trí (danh từ): từ rộng hơn, có thể chỉ vị trí công việc, địa điểm, hoặc thứ hạng.
- Vị trí này đòi hỏi nhiều kinh nghiệm. (Vị trí công việc này đòi hỏi nhiều kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Chức tước: chỉ chức vị và tước hiệu đi kèm (thường trong bối cảnh phong kiến, quý tộc hoặc trang trọng).
- Địa vị: vị thế xã hội.
- Vị thế: thế đứng, vị trí quan trọng.
Thành ngữ liên quan
"Ngồi chức vị": giữ một chức vụ nào đó.
- Ông ấy đã ngồi chức vị giám đốc suốt mười năm. (Ông ấy đã giữ chức vụ giám đốc suốt mười năm.)
"Lên chức vị" / "Thăng chức vị": được bổ nhiệm vào chức vụ cao hơn.
- Nhờ thành tích xuất sắc, bà ấy đã được lên chức vị mới. (Nhờ thành tích xuất sắc, bà ấy đã được thăng chức vị mới.)